Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 牛 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: má Zhuyin: ㄇㄚˊ Yueping: Guangdong: maa4
Minnan: mô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犘牛狂犘犘字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: má
Zhuyin: ㄇㄚˊ
传说中古代生长在中国四川的一种大牛,重千斤。