Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiè Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: gaai3
Minnan: kài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犗刑犗饵犗字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: castrated bull
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
阄割过的牛。
阄割。
健壮的牲畜。