Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "犓"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 牜 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chú | Zhuyin: ㄔㄨˊ | Yueping: | Guangdong: co1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chú Zhuyin: ㄔㄨˊ |
用草料喂牲畜:“故莫不~牛羊,豢犬彘。” 指牲畜:“(子墨子)非以~豢煎炙之味以为不甘也。” |
||