Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jú Zhuyin: ㄐㄩˊ Yueping: Guangdong: gwik1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犑字犑音犑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jú
Zhuyin: ㄐㄩˊ
古书上说的一种牛。