Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: piān Zhuyin: ㄆㄧㄢ Yueping: Guangdong: pin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:犏牛犏字犏音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: yak-ox
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: piān
Zhuyin: ㄆㄧㄢ
犏牛 公黄牛和母牦牛交配所生的第一代杂种牛,比牦牛驯顺,比黄牛力气大。 犏,师古曰牦牛即犏牛。--《正字通》