Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "犎"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 牛 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: fēng | Zhuyin: ㄈㄥ | Yueping: fung1 | Guangdong: fung1 |
| Minnan: hong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the zebu, or humped-ox | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēng Zhuyin: ㄈㄥ |
犎牛,古书上指一种背部隆起的野牛 西域诸国献汗血马、火浣布、犎牛、孔雀、巨象及诸珍异二百余品。——《晋书》 |
||