Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 牛 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: lai4 Guangdong: lei4
Minnan: Chaozhou: Tang: lei
Thứ tự nét:
Từ:撑犂架犂泥犂渠犂犂元犂别犂壁犂子犂平犂庭犂旦犂明犂曙犂槅犂民犂湖犂然犂牛
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: plow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ