Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǔ Zhuyin: ㄨˇ Yueping: ng5 Guangdong: ng5
Minnan: ngô·、ngō· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:悖牾抵牾牴牾牾逆疏牾讦牾
Thành ngữ:自相抵牾
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to oppose; to gore
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǔ
Zhuyin: ㄨˇ
相逢 重华不可牾兮,孰知余之从容。——《史记·屈原贾生列传》
背逆 牾,逆也。——《说文》<br>自郡吏以下皆畏避之,莫敢与牾。——《汉书·严延年传》
又如:抵牾(矛盾。也作牴牾);牾逆(违逆,触犯)