Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gē Zhuyin: ㄍㄜ Yueping: Guangdong: o1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牱字牱音牱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kē
Zhuyin: ㄎㄜ
“牁”的讹字。