Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fāng Zhuyin: ㄈㄤ Yueping: Guangdong: fong1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牥字牥音牥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fāng
Zhuyin: ㄈㄤ
单峰驼的古名 牥,良牛名。日行二百里。又云牥驼。——《玉篇》
未经训练的牛 牥,牛未调也。——《龙龛手鉴》