Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "牤"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 牜 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: māng | Zhuyin: ㄇㄤ | Yueping: | Guangdong: mong1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 牤子牤牛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a bull | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: māng Zhuyin: ㄇㄤ |
又叫“牤子” |
||