Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 牜 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiū Zhuyin: ㄐㄧㄡ Yueping: Guangdong: kau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牞字牞音牞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiū
Zhuyin: ㄐㄧㄡ
力大的牛。
Pinyin 2: lè
Zhuyin: ㄌㄜˋ
古国名。