Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 牙 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chēng Zhuyin: ㄔㄥ Yueping: Guangdong: caang1
Minnan: theng、thèng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枝牚牚拒牚字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chēng
Zhuyin: ㄔㄥ
支撑,抵拒 撑

另见chèng
Pinyin 2: chèng
Zhuyin: ㄔㄥˋ
斜柱。也作“樘” 枝牚杈枒而斜据。——《文选·王延寿·鲁灵光殿赋》
牚儿 。桌椅等腿间的横木
另见chēng