Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "牓"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 片 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bǎng | Zhuyin: ㄅㄤˇ | Yueping: | Guangdong: bong2 |
| Minnan: póng、pông | Chaozhou: | Tang: bɑ̌ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 出牓恩牓手牓摽牓敕牓旗牓棣萼牓牌牓璇牓石牓解牓通牓造牓天酒牓金牓青牓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tablet; public notice; register | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǎng Zhuyin: ㄅㄤˇ |
榜 |
||