Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "牑"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 片 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biān | Zhuyin: ㄅㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: bin1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biān Zhuyin: ㄅㄧㄢ |
床板;床篑。 |
||
| Pinyin 2: miàn Zhuyin: ㄇㄧㄢˋ |
屋篑。 緜 |
||