Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 片 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhá Zhuyin: ㄓㄚˊ Yueping: Guangdong: zaap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牐字牐音牐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sluice; flood gate, canal lock
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhá
Zhuyin: ㄓㄚˊ
。旧时城门的悬门。泛指以门控制通道的设施 每百里置木牐一,以限水势。——《宋史》 闸