Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 爿 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ Yueping: Guangdong: coeng1
Minnan: chhiong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:牄牄牄字牄音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to walk rapidly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiāng
Zhuyin: ㄑㄧㄤ
鸟兽求食的声音:“鸟兽~~。”