Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 爿 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zāng Zhuyin: ㄗㄤ Yueping: Guangdong: zong1
Minnan: chong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:炮牂牂云牂柯牂牁牂牂牂羊踦牂牂羝不辨
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: female sheep, ewe
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zāng
Zhuyin: ㄗㄤ
母羊 牂,牝羊也。从羊,爿声。——《说文》<br>牂羊坟首。——《诗·小雅·苕之华》
又如:牂羊(母羊);牂羝不辨(分不清母羊和公羊。形容愚昧无知)
茂盛 东门之杨,其叶牂牂。——《诗·陈风·东门之杨》
强壮 敦牂岁:岁阴在午,星居酉。——《史记》