Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 爿 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuáng Zhuyin: ㄔㄨㄤˊ Yueping: Guangdong: cong4
Minnan: Chaozhou: Tang: *jrhiɑng
Thứ tự nét:
Từ:牀字牀音牀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bed, couch; bench; chassis
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chuáng
Zhuyin: ㄔㄨㄤˊ