Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 父 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: bà Zhuyin: ㄅㄚˋ Yueping: ba1 Guangdong: ba1
Minnan: pà、pó Chaozhou: ba1、ba5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:爸爸爸妈老爸爸爸妈妈阿爸
Thành ngữ:
Xiehouyu:阎王爷的爸爸----老不死的鬼见了强盗喊爸爸----认贼作父大鼻子的爸爸----老鼻子啦爷爷住茅屋,爸爸盖瓦房----一代比一代强爷爷住茅屋,爸爸盖瓦房----一辈强似一辈
Nghĩa tiếng Anh: father, papa
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bà
Zhuyin: ㄅㄚˋ
(形声。从父,巴声。本义:父亲)
又如:爸爸(父亲);阿爸