Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 25 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǎn Zhuyin: ㄌㄢˇ Yueping: Guangdong: laam5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:爦字爦音爦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǎn
Zhuyin: ㄌㄢˇ
火乱。
Pinyin 2: làn
Zhuyin: ㄌㄢˋ
焚烧;延烧。
烤炙。