Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "爟"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guàn | Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ | Yueping: | Guangdong: gun3 |
| Minnan: kòan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 烽爟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fire | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guàn Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ |
举火:“司~掌行火之政令。” 〔~火〕古代祭祀袚除不祥所举的火把。 古代边防报警的烽火:“~烽未息。” |
||