Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "爓"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yàn | Zhuyin: ㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: jim6 |
| Minnan: iâm、iām | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吐爓烟爓熛爓爓然爓祭爓肉飞爓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: flame; brilliant, blazing | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yàn Zhuyin: ㄧㄢˋ |
火苗 高爓飞煽于天垂。——左思《蜀都赋》 焰 |
||