Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liǎo Zhuyin: ㄌㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: liu5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:爒字爒音爒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liáo
Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ

Pinyin 2: liǎo
Zhuyin: ㄌㄧㄠˇ