Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "爂"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: biāo | Zhuyin: ㄅㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: biu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 轻爂 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biāo Zhuyin: ㄅㄧㄠ |
脆:“凡粪种……轻~用犬。” |
||