Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "燮"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xiè | Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: sit3 |
| Minnan: siat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 叶燮毗燮燮伐燮务燮友燮和燮定燮燮燮理燮调燮谐燮赞贴燮郑燮 | ||
| Thành ngữ: | 燮和之任燮和天下燮理阴阳 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: harmonize, blend; adjust | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ |
(会意。从言,从又炎。表示用言语调和。本义:协和;调和) 同本义 燮友柔克。——《书·洪范》 又如:燮理阴阳(协调各部门工作);燮和(协和;亦指宰相的政务);燮务(燮理政务) |
||