Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: càn Zhuyin: ㄘㄢˋ Yueping: chaan3 Guangdong: can3
Minnan: chhàn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:華燦明燦晏燦燦亮燦燦燦爛燦然煥燦熣燦耀燦熒燦光燦燦晶燦燦金燦燦黃燦燦
Thành ngữ:光明燦爛光輝燦爛燦爛奪目燦爛炳煥燦爛輝煌燦然一新燦若繁星金光燦爛
Xiehouyu:燦爛的朝霞----紅紅火火
Nghĩa tiếng Anh: vivid, illuminating; bright
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: càn
Zhuyin: ㄘㄢˋ