Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: jik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:燡字燡音燡义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bright
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
〔~~〕光明,如“赫~~而烛坤。”
光耀:“园蘅眩红花,湖荇~黄华。”