Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: yíng Zhuyin: ㄧㄥˊ Yueping: ying4 Guangdong: ying4
Minnan: êng、iâⁿ Chaozhou: ian5 Tang: *iuɛng iuɛng
Thứ tự nét:
Từ:營長鑽營中營樂營亂營五營修營偷營公營兵營兼營軍營列營劫營匝營匠營合營樂營將
Thành ngữ:下寨安營傾身營救假公營私偷營劫寨刻意經營力徵經營賣俏營姦賣公營私吹角連營奔走鑽營安營下寨安營紮寨小本經營棄公營私思慮營營思慮營營惟利是營慘淡經營
Xiehouyu:徐庶進曹營----一言不發當差放私駱駝----假公營私當兵的壘灶----安營紮寨吃河長大的----營得寬抱著黃連做生意----苦心經營
Nghĩa tiếng Anh: encampment, barracks; manage
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yíng
Zhuyin: ㄧㄥˊ