Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "燖"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xún | Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ | Yueping: | Guangdong: cam4 |
| Minnan: chiâm、sîm、tīm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 炮燖炰燖烹燖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: reheat food | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xún Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ |
把已宰杀的猪或鸡等用热水烫后去掉毛 扬汤燖毛,毛须弥聚。——晁补之《猪齿臼化佛赞》 又如:燖毛;燖鸡 古代祭祀用肉,沉于汤中使半熟;也泛指煮肉 祭礼有腥、燖、熟三献。——宋·沈括《梦溪笔谈》 |
||