Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: Guangdong: cin2
Minnan: chhian、siān Chaozhou: Tang: chiɛ̌n jiɛ̌n
Thứ tự nét:
Từ:威燀灾燀炎燀烹燀燀业燀威燀热燀耀燀赫
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to make a fire; blaze
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ
烧:“火之~也,固定(走)上。”
盛:“杀机杀运之动,莫~于秦。”
炊:“~之以薪。”
中药炮制方法之一,将桃等物放沸汤中浸泡,便于去皮。
Pinyin 2: dǎn
Zhuyin: ㄉㄢˇ
热:“故冬不凄寒,夏无炎~。”
Pinyin 3: chàn
Zhuyin: ㄔㄢˋ
难。