Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: zim1
Minnan: chiam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:宵熸毁熸熸亡熸灭熸灰熸炮熸然熸煽熸燧
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: put out
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
火熄灭 。如:熸灰(灰烬);熸燧(已熄的火)
军队溃败 。如:熸亡(熸灭。灭亡)