Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: màn Zhuyin: ㄇㄢˋ Yueping: maan6 Guangdong: man6
Minnan: Chaozhou: Tang: mɑ̀n
Thứ tự nét:
Từ:澜熳烂熳天真熳字
Thành ngữ:天真烂熳烂熳天真
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: confused
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: màn
Zhuyin: ㄇㄢˋ
——“烂熳”(lànmàn):同“烂漫”