Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wèi Zhuyin: ㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: wai6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:熭字熭音熭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wèi
Zhuyin: ㄨㄟˋ
曝晒:“黄帝曰:‘日中必~,操刀必割。’”