Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: suī Zhuyin: ㄙㄨㄟ Yueping: Guangdong: seoi1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:熣灿熣字熣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: suī
Zhuyin: ㄙㄨㄟ
〔~煤〕烟尘。
Pinyin 2: cuǐ
Zhuyin: ㄘㄨㄟˇ
〔~灿〕鲜明,灿烂。 璀璨