Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liū Zhuyin: ㄌㄧㄡ Yueping: Guangdong: lau6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:滑熘熘字熘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:醋熘猪苦胆----又苦又酸。
Nghĩa tiếng Anh: to steam
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liū
Zhuyin: ㄌㄧㄡ
一种烹调法,跟炒相似,作料里搀淀粉 。也作“溜”