Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: qiàng Zhuyin: ㄑㄧㄤˋ Yueping: cheung3 Guangdong: cêng3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:熗鍋熗字熗音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: stir-fry or boil in water or oil then cook with a sauce
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiàng
Zhuyin: ㄑㄧㄤˋ