Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "熕"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gōng | Zhuyin: ㄍㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: gung3 |
| Minnan: | Chaozhou: gong3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gòng Zhuyin: ㄍㄨㄥˋ |
船名。 朱成功令林顺等以大~船十四只驻围头上风以待。 |
||