Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "熐"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mì | Zhuyin: ㄇㄧˋ | Yueping: | Guangdong: mik6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 熐蠡 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ |
古代匈奴村落,如“驱橐驼,烧~~。” |
||