Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hè Zhuyin: ㄏㄜˋ Yueping: Guangdong: huk6
Minnan: ho、hoh、hok Chaozhou: hoh4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:氲熇炎熇熇字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bake
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hè
Zhuyin: ㄏㄜˋ
火势猛烈 。如:熇熇(火势旺盛的样子);熇赫(炽盛)
Pinyin 2: kào
Zhuyin: ㄎㄠˋ
烘烤 。如:熇焚(枯焦);熇燥(干燥)
一种烹饪方法 。用微火使鱼、肉等菜的汤汁变浓或耗干
另见hè