Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xié Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: hip3
Minnan: hia̍p Chaozhou: hiab4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:熁铁石熁字熁音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xié
Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ
烤:“(曲端)为张浚所忌,诬以反,下恭州狱,糊其口,~之以火,干渴求饮。”