Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huǎng Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ Yueping: Guangdong: fong2
Minnan: hóng、liap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:混熀炫熀熀烂爌熀明熀熀
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the blaze of fire; dazzling
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huǎng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ
明亮:天光~烂。