Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ēn Zhuyin: ㄣ Yueping: Guangdong: jan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:煾字煾音煾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ēn
Zhuyin: ㄣ
用微火烤肉。
Pinyin 2: yūn
Zhuyin: ㄩㄣ
没有火焰的微火。 煴