Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǎo Zhuyin: ㄔㄠˇ Yueping: Guangdong: caau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:煎煼煼字煼音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to fry, sauté
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎo
Zhuyin: ㄔㄠˇ

熏。