Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "煻"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: táng | Zhuyin: ㄊㄤˊ | Yueping: | Guangdong: tong4 |
| Minnan: tông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 煻灰煻煨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to warm; to toast | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: táng Zhuyin: ㄊㄤˊ |
〔~煨火〕灰中的火。简称“煻”。 〔~灰〕带火的灰。 |
||