Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "煸"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: biān | Zhuyin: ㄅㄧㄢ | Yueping: bin1 | Guangdong: bin1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to stir-fry before broiling or stewing | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: biān Zhuyin: ㄅㄧㄢ |
把菜肴放在热油里炒到半熟,以备再加作料加水煮熟 |
||