Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nǎn Zhuyin: ㄋㄢˇ Yueping: Guangdong: naam4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:煵字煵音煵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǎn
Zhuyin: ㄋㄢˇ
方言,微炒:~青椒。