Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "煳"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hú | Zhuyin: ㄏㄨˊ | Yueping: wu4 | Guangdong: wu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 烧煳了卷子焦煳煳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 娃娃吃糖瓜----煳嘴麻雀掉到面缸里----煳嘴麻雀啄米汤----煳嘴老虎舔糨糊----不够煳嘴 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: be burned, to char (in cooking) | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hú Zhuyin: ㄏㄨˊ |
食品经火变焦发黑;衣物等经火变黄、变黑 。如:馒头烤糊了 |
||