Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 火 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: bāo Zhuyin: ㄅㄠ Yueping: Guangdong: bou1
Minnan: Chaozhou: bu5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:铜煲电饭煲煲电话粥
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to heat; to boil a saucepan
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bāo
Zhuyin: ㄅㄠ
用煲煮或熬 。如:煲饭;煲粥
如:瓦煲;沙煲;铜煲;电饭煲