Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "煬"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 火 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:炀 |
| Pinyin: yáng | Zhuyin: ㄧㄤˊ | Yueping: yeung4 | Guangdong: yêng4 |
| Minnan: iông | Chaozhou: | Tang: iɑ̀ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 煬和煬器煬宮煬旱煬沒煬火煬灶煬煬煬炭煬耀煬者煬蔽炎煬煙煬焚煬隋煬帝 | ||
| Thành ngữ: | 抱德煬和 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: roast; scorch; melt; flame | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ |
炀 |
||